Sigma fp L – Thiết kế tối giản của một cỗ máy 61MP

Trong thế giới mirrorless hiện đại, máy ảnh ngày càng cồng kềnh và nặng nề để phục vụ hiệu năng cao hơn. Sigma fp L lại đi theo một hướng hoàn toàn khác. Đây là một trong những chiếc máy ảnh full-frame nhỏ gọn nhất từng được sản xuất, nhưng vẫn sở hữu cảm biến độ phân giải cực cao.

Ra mắt năm 2021 như phiên bản kề sau Sigma fp (2019), Sigma fp L không đơn thuần là một bản cập nhật mà là một tuyên ngôn rõ ràng của Sigma: Tạo ra một hệ thống máy ảnh mang tính module, tối giản về hình thức nhưng mở rộng tối đa về khả năng sử dụng.

Dưới đây là Máy Ảnh Hoàng Tô với bài viết về máy ảnh này. 

Thiết kế và hệ thống điều khiển

Thiết kế Sigma fp L

Sigma fp L

Điểm gây ấn tượng đầu tiên với Sigma fp L chính là kích thước. Nhà sản xuất đã loại bỏ màn trập cơ học, hệ thống ổn định hình ảnh trong thân máy và kính ngắm điện tử tích hợp. Và kết quả là máy ảnh có hình hộp với màn hình LCD phía sau cố định và rất nhỏ gọn: Body chỉ khoảng 112.6 x 69.9 x 45.3mm, nặng khoảng 427g (bao gồm pin và thẻ nhớ) – cực kỳ gọn đối với một máy ảnh full-frame 61MP.

Máy ảnh được chế tạo từ hợp kim nhôm nguyên khối, độ cứng cao và cảm giác rất “solid” dù kích thước nhỏ. Sigma cũng sử dụng hệ thống tản nhiệt thụ động (không quạt), với cấu trúc kim loại giúp phân tán nhiệt hiệu quả khi quay video.

Khác với phần lớn máy ảnh mirrorless, Sigma fp L không có grip nổi bật. Thiết kế body gần như phẳng hoàn toàn, điều này giúp máy cực kỳ linh hoạt khi gắn rig hoặc sử dụng trong các hệ thống quay phim chuyên nghiệp. Vấn đề là nó sẽ làm cho trải nghiệm cầm tay của bạn trở nên kém thoải mái nếu không có phụ kiện hỗ trợ.

Tuy nhiên ý tưởng chính của thiết kế là tính module, vì vậy bạn có tùy chọn các loại tay cầm gắn thêm khác nhau: HG-11, tốt cho các ống kính nhỏ và HG-21 hợp với các ống kính lớn hơn. Các phụ kiện này sẽ giúp bạn giữ, thao tác với máy ảnh thoải mái và chắc chắn hơn nhiều.

Hệ thống điều khiển máy ảnh

Hệ thống điều khiển của Sigma fp L được tối giản hóa mạnh mẽ. Mặt trên máy ảnh gồm các contact nguồn và cine/still, nút video và vòng xoay điều chỉnh tích hợp nút chụp ở giữa. Thiết lập mặc định cho vòng xoay này là thay đổi cài đặt phơi sáng.

Ở mặt sau có các nút chức năng cơ bản (AEL, QS, menu và mode) và một vòng xoay điều khiển nữa. Vòng xoay này điều khiển bù sáng ở các chế độ P, A và S theo mặc định. Nó cũng đóng vai trò như một D-pad để điều hướng menu và thay đổi cài đặt. Nếu muốn bạn có thể hoán đổi chức năng của các vòng xoay, gán cho vòng phía trên bù phơi sáng khi chụp với các ống kính có vòng khẩu độ vật lý.

Các thiết lập quan trọng khác được thay đổi bằng Quick Set menu trên màn hình của Sigma fp L, truy cập thông qua nút QS. Bạn sẽ tìm thấy các tùy chọn như ISO, cân bằng trắng, chế độ đo sáng và chế độ chụp liên tục, chất lượng hình ảnh, tỷ lệ khung hình và tùy chọn ánh sáng phụ trợ.

Sigma fp L không có vòng xoay chế độ, bạn phải đăng nhập bằng nút mode. Có 6 chế độ tùy chỉnh có thể được thiết lập cho các đối tượng cụ thể và được đặt tên dễ nhận biết.

Bạn có thể chạm vào màn hình cảm ứng để định vị vùng lấy nét, và khi chạm bạn cũng kích hoạt luôn các tùy chọn thay đổi kích thước điểm lấy nét tự động, chuyển giữa lấy nét tự động 49 điểm với chế độ tự do và bật tính năng nhận diện khuôn mặt hay mắt.

Nhà sản xuất cũng đã cung cấp cho Sigma fp L tùy chọn cho phép di chuyển vùng lấy nét trực tiếp bằng D-pad. Nó giúp bạn chủ động hơn nhiều nếu thích chọn chủ thể thủ công cho từng bức ảnh, và gần như là điều cần thiết nếu dùng kính ngắm. Bạn sẽ đánh đổi bằng quyền truy cập vào cài đặt chế độ lấy nét và vùng lấy nét từ các phím lên/xuống, nhưng điều này có thể được khắc phục bằng cách đưa chúng vào QS menu.

Hệ thống menu của Sigma được bố trí rõ ràng, logic và khá dễ hiểu. Đáng tiếc là cả hệ thống menu này lẫn QS menu đều không thể điều hướng bằng LCD được.

Kính ngắm và màn hình

Sigma fp L

Sigma fp L không tích hợp kính ngắm điện tử trong máy – quyết định táo bạo nhưng phù hợp với triết lý thiết kế tối giản của hãng.

Nếu không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào màn hình, bạn có thể gắn EVF-11 (phụ kiện rời) với độ phân giải 3.68 triệu điểm ảnh, độ phóng đại khoảng 0.83x. EVF này hỗ trợ đầy đủ các thông tin như histogram, focus peaking và preview phơi sáng.

EVF-11 được gắn vào cạnh bên của máy ảnh và kết nối bằng các cổng HDMI, USB-C, lấy nguồn từ giao diện cắm flash. Kính không che khuất cổng micro của máy ảnh và có thêm cổng tai nghe, cổng USB-C để kết nối SSD (không dùng cổng này để sạc pin được). Điều bất tiện là, EVF được gắn vào cùng vị trí nên bạn không thể sử dụng nó với đèn flash.

Hình ảnh nhìn qua EVF-11 rõ nét đến tận các góc, khoảng cách đặt mắt cũng thoải mái cho người đeo kính. Nó cũng có thể nghiêng lên 900, rất hữu ích khi chụp ở góc thấp.

Màn hình chính của máy là LCD cảm ứng 3.15 inches, 2.1 triệu điểm ảnh, tỷ lệ 3:2. Màn hình này cho hình ảnh sắc nét, chi tiết và đủ sáng để nhìn rõ ngoài trời dưới ánh sáng ban ngày. Nó hiển thị trước màu sắc và độ phơi sáng. Nếu muốn, bạn có thể hiển thị thêm đường lưới, thước đo độ nghiêng điện tử, biểu đồ histogram trực tiếp và cảnh báo quá sáng dạng vằn ngựa vằn.

Lại một điều bất tiện nữa: Giống như ở fp, LCD của Sigma fp L được thiết kế cố định cố định buộc bạn phải giữ máy ảnh ở phía trước để chụp ảnh.

Khả năng kết nối, lưu trữ và pin

Sigma fp L được thiết kế với tư duy “modular system”, vì vậy khả năng kết nối rất linh hoạt. Máy ảnh sở hữu các cổng USB-C (truyền dữ liệu và cấp nguồn), HDMI micro, microphone và headphone.

Một điểm rất đáng chú ý là Sigma fp L có thể ghi trực tiếp vào SSD ngoài qua USB-C, cho phép lưu trữ video dung lượng lớn mà không bị giới hạn bởi thẻ nhớ. Điều này đặc biệt tiện dụng cho các nhà quay phim.

Máy ảnh cũng hỗ trợ các kết nối không dây wifi và bluetooth để kết nối với thiết bị di động.

Về lưu trữ nội bộ, fp L sử dụng một khe thẻ SD UHS-II – đơn giản nhưng vẫn đủ cho nhu cầu cơ bản.

Pin BP-51 của Sigma fp L giống hệt pin DMW-BLC12 của Panasonic, rất dễ tìm mua pin thay thế – quá tốt, vì bạn sẽ cần đến chúng. Pin được sạc qua cổng USB-C của máy ảnh (nhưng phải tháo kính ngắm ra trước!).

Tính năng và chất lượng hình ảnh

Sigma fp L

Cảm biến và hệ thống xử lý ảnh

Trái tim của Sigma fp L là cảm biến full-frame BSI CMOS 61MP, tương đương với các máy ảnh độ phân giải cao hàng đầu hiện nay. Cảm biến giúp hình ảnh của nó có độ chi tiết cực cao, khả năng crop linh hoạt rất phù hợp cho in ấn khổ lớn. Dải ISO tiêu chuẩn là ISO 100 – 25.600, có thể mở rộng xuống tận ISO 6 và lên tới ISO 102.400.

Đi cùng là bộ xử lý hình ảnh tối ưu hóa cho pipeline của Sigma, với triết lý giữ lại tối đa dữ liệu ảnh.

Máy hỗ trợ định dạng DNG raw 14-bit thay vì raw độc quyền, giúp tương thích tốt với nhiều phần mềm hậu kỳ.

Khả năng ổn định hình ảnh và tốc độ chụp

Sigma fp L không được trang bị hệ thống chống rung trong thân máy, đây là một trong những điểm đánh đổi lớn nhất của thiết kế này. Bạn sẽ phải phụ thuộc vào chống rung quang học từ ống kính hoặc hệ thống rig/gimbal khi quay video.

Tốc độ màn trập khả dụng trong phạm vi từ 30 sec đến 1/8000 sec. Tuy nhiên màn trập hoàn toàn là điện tử với tốc độ đồng bộ flash là 1/15 sec nên thời gian quét khá chậm, trong khi máy đọc các hàng điểm ảnh cảm biến từ trên xuống dưới. Nghĩa là hình dạng của các đối tượng chuyển động sẽ dễ biến dạng và bạn có khả năng gặp hiện tượng sọc dưới ánh sáng huỳnh quang.

Vì vậy mặc dù Sigma fp L có khả năng chụp lên đến 10fps, máy ảnh có vẻ phù hợp với nhiếp ảnh tĩnh hoặc phong cảnh hơn là thể thao hoặc hành động.

Hệ thống lấy nét tự động

Sigma fp L sử dụng hệ thống hybrid AF, kết hợp phase detection và contrast detection với tổng cộng 49 điểm lấy nét theo pha.

Vùng lấy nét có thể được định vị tự do trên gần như toàn bộ khung hình. Tính năng nhận diện khuôn mặt/mắt và tính năng theo dõi đối tượng cũng được tích hợp.

Nhờ công nghệ phase detection trên cảm biến, Sigma fp L lấy nét nhanh và chính xác, đặc biệt là với các đối tượng tĩnh. Thiết đặt ban đầu máy ảnh sẽ tự động chọn vùng lấy nét, nhưng nó thường chọn nét vào hậu cảnh nếu đối tượng của bạn tương đối nhỏ. Vì vậy tốt hơn là bạn nên chuyển sang chế độ chọn vùng lấy nét thủ công hoặc sử dụng tính năng nhận diện khuôn mặt và mắt cho ảnh chân dung. Tính năng nhận diện khuôn mặt và mắt hoạt động rất ấn tượng, ngay cả khi đối tượng là người ở xa và quay mặt một phần ra xa máy ảnh.

Với ống kính chính hãng, nếu bạn xoay vòng lấy nét thủ công thì sẽ kích hoạt chế độ xem phóng đại “hình ảnh trong hình ảnh” để lấy nét chính xác hơn. Chức năng làm nổi bật điểm lấy nét cũng khả dụng với nhiều màu sắc để lựa chọn, máy ảnh có thể hiển thị thang đo khoảng cách cơ bản hoặc khoảng cách lấy nét hiện tại.

Với ống kính lấy nét thủ công, nhấn nút ở giữa vòng xoay điều khiển phía sau hoặc chạm hai lần vào LCD bạn sẽ bật/tắt chế độ phóng đại. Cũng có thể tạm thời tắt chế độ này bằng cách nhấn nửa nút chụp để bố cục rõ nét hơn. Vì vậy máy ảnh nhìn chung là hoạt động tốt với cả ống kính ngàm L không có mạch điện tử hoặc ống kính lấy nét thủ công được chuyển đổi.

Tính năng và chất lượng hình ảnh

Sigma fp L cần vài giây để sẵn sàng chụp khi bạn bật contact nguồn. Nhưng một khi đã sẵn sàng, máy ảnh hoạt động nhanh, hệ thống điều khiển phản hồi rất tốt.

Nhờ ngàm L, máy ảnh fp L có thể sử dụng nhiều loại ống kính từ Leica, Panasonic và Sigma. Tuy nhiên, kích thước nhỏ gọn khiến nó phù hợp nhất khi sử dụng với các ống kính tương đối nhỏ và nhẹ. Các ống kính prime dòng i tuyệt vời của Sigma có lẽ là sự lựa chọn hoàn hảo, với các tùy chọn 24mm f/3.5, 35mm f/2, 45mm f/2.8 và 65mm f/2, trong khi ống kính nhỏ gọn 28-70mm F2.8 DG DN C cũng khá phù hợp.

Do không có màn trập cơ học, Sigma fp L hoạt động hoàn toàn im lặng khi bạn tác nghiệp.

Hệ thống đo sáng của Sigma nhìn chung khá đáng tin cậy, hơi nghiêng về phía thiếu sáng một chút. Auto WB hoạt động tốt nhưng có xu hướng hơi ngả về tone màu lạnh. Khả năng tái tạo màu sắc tiêu chuẩn của Sigma hoàn toàn ổn nhưng không nổi bật so với các máy khác.

Ảnh tĩnh

Sigma fp L cho ra ảnh JPEG có chất lượng rất ấn tượng. Cảm biến 61MP cho độ chi tiết cực cao, trong khi màu sắc mang đặc trưng Sigma – trung tính, hơi “film-like” và rất phù hợp cho hậu kỳ.

Dynamic range tốt, đặc biệt ở ISO thấp, cho phép xử lý linh hoạt trong các tình huống ánh sáng phức tạp. Bạn thường sẽ có được kết quả tốt hơn nữa khi xử lý ảnh raw.

Video

Máy ảnh có khả năng quay video 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 30fps và có thể xuất video thô ở định dạng CinemaDNG 12-bit ra thiết bị ghi ngoài. Khá nhiều công cụ video tiên tiến được tích hợp sẵn, kể cả khả năng ghi trực tiếp vào ổ SSD ngoài thông qua cổng USB-C. Khả năng quay raw nội bộ là một điểm rất hiếm trong phân khúc, khiến Sigma fp L trở thành một công cụ làm phim hấp dẫn.

Sigma fp L là một chiếc máy rất “kén người dùng”. Nhà sản xuất không cố gắng làm cho nó trở thành một chiếc máy ảnh toàn năng: Không IBIS, không EVF tích hợp, không màn hình lật – tất cả đều là những điều đi ngược lại xu hướng hiện tại.

Nhưng ngược lại, Sigma fp L chứa đựng một điều rất rất khác: Tính linh hoạt của một hệ thống module và chất lượng hình ảnh cực cao trong một thân máy gọn nhỏ.

Có lẽ Sigma fp L là một trong những chiếc máy ảnh “dị biệt” nhất trên thị trường – theo nghĩa tích cực. Và chính điều đó làm nó trở thành công cụ dành cho những người biết rõ mình cần gì, và sẵn sàng đánh đổi để đạt được điều đó.

 

Hãy trải nghiệm Sigma fp L tại Máy Ảnh Hoàng Tô để có thể cảm nhận trọn vẹn về máy ảnh này.

Mời bạn theo dõi Chuyên mục kiến thức của chúng tôi để xem thêm nhiều sản phẩm hấp dẫn khác nhé!

Máy ảnh Hoàng Tô – Máy ảnh xách tay Nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *